chành chành

chành chành

Hình tam giác được vẽ chành chành trên bảng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, rành mạch, hình dáng hoặc đường nét được xác định một cách rõ rệt: "chành chành" mô tả một đặc điểm, hình dạng hoặc sự việc được thể hiện một cách minh bạch, không mơ hồ, thường về hình học hoặc đường nét.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc bánh in hình tam giác chành chành. (Chiếc bánh hình tam giác rất rõ ràng, dễ nhận thấy.)
    • Đường cắt trên vải phải cho thật chành chành. (Đường cắt cần phải thật nét chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chành chành ba góc": cụm từ cổ, miêu tả hình tam giác ba góc rõ rệt, minh bạch.
    • Trong bài đồng dao câu: "Chành chành ba góc..." để chỉ hình ảnh rõ ràng. (Câu đồng dao dùng hình ảnh "ba góc rõ ràng" để miêu tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Rành rành (tính từ): rất rõ ràng, hiển nhiên, không thể chối cãi.
    • Sự thật đã rành rành trước mắt. (Sự thật đã quá rõ ràng.)
  • Rõ ràng (tính từ): dễ nhận thấy, dễ hiểu, minh bạch.
  • Minh bạch (tính từ): rõ ràng, trong sáng, không che giấu.
Từ đồng nghĩa
  • Rõ rệt: đặc điểm thể hiện ra một cách rõ ràng.
  • Phân minh: rõ ràng, ranh giới hoặc sự khác biệt rõ ràng.
Lưu ý về từ vựng
  • "Chành chành" một từ ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong văn học cổ, ca dao hoặc lối nói địa phương. Ngày nay, các từ như "rõ ràng", "rành rành" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.

Từ chứa "chành chành"