chành chành
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rõ ràng, rành mạch, có hình dáng hoặc đường nét được xác định một cách rõ rệt: "chành chành" mô tả một đặc điểm, hình dạng hoặc sự việc được thể hiện một cách minh bạch, không mơ hồ, thường là về hình học hoặc đường nét.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc bánh in có hình tam giác chành chành. (Chiếc bánh có hình tam giác rất rõ ràng, dễ nhận thấy.)
- Đường cắt trên vải phải cho thật chành chành. (Đường cắt cần phải thật rõ nét và chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chành chành ba góc": cụm từ cổ, miêu tả hình tam giác có ba góc rõ rệt, minh bạch.
- Trong bài đồng dao có câu: "Chành chành ba góc..." để chỉ hình ảnh rõ ràng. (Câu đồng dao dùng hình ảnh "ba góc rõ ràng" để miêu tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Rành rành (tính từ): rất rõ ràng, hiển nhiên, không thể chối cãi.
- Sự thật đã rành rành trước mắt. (Sự thật đã quá rõ ràng.)
- Rõ ràng (tính từ): dễ nhận thấy, dễ hiểu, minh bạch.
- Minh bạch (tính từ): rõ ràng, trong sáng, không che giấu.
Từ đồng nghĩa
- Rõ rệt: có đặc điểm thể hiện ra một cách rõ ràng.
- Phân minh: rõ ràng, có ranh giới hoặc sự khác biệt rõ ràng.
Lưu ý về từ vựng
- "Chành chành" là một từ ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong văn học cổ, ca dao hoặc lối nói địa phương. Ngày nay, các từ như "rõ ràng", "rành rành" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.